Nghĩa của từ "beware of a silent man and still water" trong tiếng Việt
"beware of a silent man and still water" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beware of a silent man and still water
US /bɪˈwer ʌv ə ˈsaɪlənt mæn ænd stɪl ˈwɔːtər/
UK /bɪˈweər ɒv ə ˈsaɪlənt mæn ænd stɪl ˈwɔːtə/
Thành ngữ
cẩn thận với người trầm tính và nước tĩnh
a warning that people who are quiet or calm can be more dangerous or complex than they appear
Ví dụ:
•
He doesn't say much in meetings, but beware of a silent man and still water; he's likely planning his next move.
Anh ấy không nói nhiều trong các cuộc họp, nhưng hãy cẩn thận với người trầm tính và nước tĩnh; anh ấy có lẽ đang lên kế hoạch cho bước đi tiếp theo.
•
I never expected him to lead the rebellion, but they say beware of a silent man and still water.
Tôi chưa bao giờ ngờ rằng anh ta sẽ dẫn đầu cuộc nổi dậy, nhưng người ta nói hãy cẩn thận với người trầm tính và nước tĩnh.